DIỆN MẠO MỚI TÁO BẠO
Vẻ ngoài táo bạo, cao cấp của PALISADE mới thu hút sự chú ý ngay lập tức ở bất cứ nơi nào bạn đi du lịch. Đó là một diện mạo độc đáo truyền cảm hứng cho việc lái xe tự tin. Sự tự tin của bạn được đặt đúng chỗ: công nghệ tiên tiến cùng các tính năng an toàn giúp bạn và những người thân yêu của bạn an tâm trên mọi cung đường Cabin PALISADE rộng rãi, chỗ ngồi linh hoạt, và các tính năng kết nối tiên tiến khiến nó trở thành một chiếc SUV đầu bảng.

VẺ NGOÀI CAO CẤP VÀ SANG TRỌNG
Sinh ra với vai trò là chiếc SUV hàng đầu của Hyundai, PALISADE thể hiện tất cả những đặc điểm của một người dẫn đầu. Vừa cơ bắp vừa thanh lịch, nó thể hiện sự hiện diện mạnh mẽ với những phẩm chất cao cấp gây được sự chú ý. Dù bạn đi đâu, PALISADE sẽ đưa bạn đến đó thật phong cách.

CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN
PALISADE sẽ luôn khiến bạn mong chờ mọi chuyến đi. Hệ thống truyền động mạnh mẽ mang đến khả năng vận hành êm ái, nhanh nhẹn, tạo cảm giác thích thú khi lái xe. Và bạn sẽ hoàn toàn yên tâm khi lái xe khi biết rằng PALISADE được trang bị hệ thống an toàn tiên tiến Hyundai Smartsense giúp bảo vệ bạn trước những điều bất ngờ.

Ngoại Thất
Nội Thất

|
Vận Hành

![]() |
![]() |
Núm xoay điều chỉnh chế độ lái | Núm xoay điều chỉnh chế độ địa hình |
![]() |
![]() |
Hệ dẫn động toàn thời gian HTRAC | Hộp số tự dộng 8 cấp |
An Toàn
Phân tích dữ liệu từ Camera và radar phía trước. Từ đó hệ thống cảnh báo và phanh tự động sẽ giúp người lái phòng tránh các va chạm và tai nạn
|
Tiện Nghi

|
Thông số Hyundai Palisade
Exclusive | Prestige | |
Kích thước & Trọng lượng | ||
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4995 x 1975 x 1785 | 4995 x 1975 x 1785 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 | 2900 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 203 | 203 |
Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||
Động cơ | 2.2 CRD-i | 2.2 CRD-i |
Công suất cực đại (PS/rpm) | 200/3800 | 200/3800 |
Dung tích xi lanh | 2.199 | 2.199 |
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 71 | 71 |
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 440/ 1750-2750 | 440/ 1750-2750 |
Hệ thống dẫn động | FWD | HTRAC |
Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson |
Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
Trợ lực lái | Điện | Điện |
Thông số lốp | 245/50R20 | 245/50R20 |
Lớp dự phòng | Cùng cỡ với lốp chính | Cùng cỡ với lốp chính |
Chất liệu lazang | Vành Hợp kim | Vành Hợp kim |
Ngoại thất | ||
Cụm đèn pha (pha/cos) | Led Projector | |
Đèn ban ngày | o | o |
Đèn hậu dạng LED | o | o |
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | o | o |
Tay nắm cửa dạng ẩn | o | o |
Đèn pha tự động/ tắt | o | o |
Đèn chào mừng | o | o |
Cửa sổ trời đôi | o | |
Cóp điện thông minh | o | o |
Nội thất | ||
Vô lăng bọc da | o | o |
Cần số điện tử dạng nút bấm | o | o |
Lẫy chuyển số sau vô lăng | o | o |
Cụm phím điều khiển media | o | o |
Chất liệu ghế | Da nappa | Da nappa |
Ghế lái chỉnh điện | o | o |
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | o | o |
Điều hòa tự động 3 vùng độc lập | o | o |
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | o | o |
Sưởi và làm mát hàng ghế sau | o | |
Sưởi vô lăng | o | |
Rèm che nắng hàng 2 | o | |
Màn hình giải trí cảm ứng 12.3 inch | o | o |
Màn hình đa thông tin | Màn hình đa thông tin12.3 inch Full Digital | |
Số loa | 12 loa Infinity | |
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | o | o |
Gương chống chói tự động ECM | o | o |
Sạc không dây chuẩn Qi | o | |
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | o | o |
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold | o | o |
Smart Key có chức năng khởi động từ xa | o | o |
Màu nội thất | Đỏ đô | |
An toàn | ||
Camera 360 | o | o |
Hệ thống cảm biến trước/ sau | o | o |
Chống bó cứng phanh ABS | o | o |
Phân bổ lực phanh điện tử EBD | o | o |
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | o | o |
Cân bằng điện tử ESC | o | o |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | o | o |
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS | o | o |
Cảm biến áp suất lốp TPMS | o | o |
Gương chống chói tự động ECM | o | o |
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA | o | o |
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | o | o |
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù BCA | o | o |
Hỗ trợ giữ làn đường LFA | o | o |
Hỗ trợ an toàn khi rời khỏi xe SEA | o | o |
Hiển thị điểm mù trên màn hình BVM | o | o |
Cảnh báo mất tập trung | o | o |
Số túi khí |
6 | 6 |